Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+1 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36674

UTF-8: E8BD82

UTF-32: 8F42

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: guk1

Định nghĩa tiếng Anh: hub of wheel

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: コク こしき

Tiếng Nhật (Kun): KOSHIKI

Tiếng Nhật (On): KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KOK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tỉnh, tịnh [ jǐng ]

7A7D, tổng 9 nét, bộ huyệt 穴 (+4 nét)

Nghĩa: hố làm bẫy

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng