Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+11 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36683

UTF-8: E8BD8B

UTF-32: 8F4B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Tiếng Nhật: コン ケン

Quan Thoại: hún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

598C, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Xem thêm:

ngoan, ngoạn [ wán ]

628F, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Xem thêm:

đông [ dōng ]

4E1C, tổng 5 nét, bộ nhất 一 (+4 nét)

Nghĩa: phía đông, phương đông

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng