Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+13 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 36697

UTF-8: E8BD99

UTF-32: 8F59

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai5

Định nghĩa tiếng Anh: rings on a yoke

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Tự Kinh - (三字经) |

Xem thêm:

yêu [ yō , yo ]

54DF, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nào, này (trợ từ) ; 2. dô hò, dô ta (trợ từ) ; 3. ối chao, chao ôi

Xem thêm:

duyện [ ]

99BB, tổng 14 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Xem thêm:

tranh, tránh [ zhēng , zhéng , zhèng ]

4E89, tổng 6 nét, bộ quyết 亅 (+5 nét), đao 刀 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tranh giành ; 2. bàn luận ; 3. sai khác, khác biệt ; 4. khuyên bảo ; 5. nào, thế nào

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú