Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 轶

轶

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+5 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36726

UTF-8: E8BDB6

UTF-32: 8F76

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jat6

Định nghĩa tiếng Anh: rush forth; surpass, excel

Quan Thoại: yì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điền Đông - (田東) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

愚人
ngu nhân

Quảng Cáo

cửa kính quận 4