Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+9 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36756

UTF-8: E8BE94

UTF-32: 8F94

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei3

Định nghĩa tiếng Anh: bridle of horse, reins

Quan Thoại: pèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

分離
phân li

Xem thêm:

táo [ zào ]

8DAE, tổng 20 nét, bộ tẩu 走 (+13 nét)

Xem thêm:

đoán [ duàn ]

7C16, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Nghĩa: cái lờ, cái đó

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9