Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tân (+6 135 nét) (cay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36766

UTF-8: E8BE9E

UTF-32: 8F9E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: words, speech, expression, phrase

Tiếng Nhật: やめる ことば ことわる

Tiếng Nhật (Kun): YAMERU KOTOBA KOTOWARU

Tiếng Nhật (On): JI SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại:

Tiếng Việt: từ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

loại [ ]

79B7, tổng 23 nét, bộ kỳ 示 (+19 nét)

Xem thêm:

nam [ nán ]

67AC, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: cây nam, cây chò

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng