Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 辴 - xiên | xiển | 辴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thần (+12 nét) (nhật, nguyệt, tinh; thìn (12 chi))

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36788

UTF-8: E8BEB4

UTF-32: 8FB4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can2

Pinyin: zhěn

Tiếng Nhật: チン チツ チチ シン わらう

Quan Thoại: chǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

địa, phòng, phường [ ]

57C5, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Xem thêm:

li, ly, lê [ lī , lí ]

7483, tổng 14 nét, bộ ngọc 玉 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: pha ly 璃, lưu ly 璃)

Xem thêm:

cần [ qín ]

52E4, tổng 13 nét, bộ lực 力 (+11 nét)

Nghĩa: cố hết sức, chăm chỉ, cần cù

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nữ Mạng