Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thần (+12 nét) (nhật, nguyệt, tinh; thìn (12 chi))

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36788

UTF-8: E8BEB4

UTF-32: 8FB4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can2

Pinyin: zhěn

Tiếng Nhật: チン チツ チチ シン わらう

Quan Thoại: chǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

無他
vô tha

Xem thêm:

lục [ lù ]

7C59, tổng 22 nét, bộ trúc 竹 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: đồ lục 籙,箓)

Quảng Cáo

bán hạt óc chó