Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 迄 - hất | ngật | 迄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+3 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 36804

UTF-8: E8BF84

UTF-32: 8FC4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngat6

Định nghĩa tiếng Anh: extend, reach; until; till

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: キツ コチ まで いたる

Tiếng Nhật (Kun): OYOBU MADE

Tiếng Nhật (On): KITSU

Tiếng Hàn (Latinh): HUL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: hất

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

lỗi [ lèi ]

7E87, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 (+15 nét)

Nghĩa: 1. mấu của dây tơ ; 2. vết nứt, chỗ rạn

Xem thêm:

điệp [ ]

893A, tổng 17 nét, bộ y 衣 (+11 nét)

Xem thêm:

phí [ fèi ]

72D2, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Nghĩa: một giống khỉ dữ ở châu Phi

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng