Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 迺 - nãi | 迺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+6 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36858

UTF-8: E8BFBA

UTF-32: 8FFA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naai5

Định nghĩa tiếng Anh: then, thereupon, only then

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: nǎi

Tiếng Nhật: ダイ ナイ すなわち

Tiếng Nhật (Kun): SUNAWACHI NO

Tiếng Nhật (On): DAI NAI

Tiếng Hàn (Latinh): NAY

Quan Thoại: nǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

toàn, toản [ cuán , zǎn ]

6512, tổng 19 nét, bộ thủ 手 (+16 nét)

Nghĩa: họp lại, tích góp

Xem thêm:

viên [ yuán ]

9DA2, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Xem thêm:

披覽
phi lãm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mua hat oc cho