Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+6 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36858

UTF-8: E8BFBA

UTF-32: 8FFA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naai5

Định nghĩa tiếng Anh: then, thereupon, only then

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: nǎi

Tiếng Nhật: ダイ ナイ すなわち

Tiếng Nhật (Kun): SUNAWACHI NO

Tiếng Nhật (On): DAI NAI

Tiếng Hàn (Latinh): NAY

Quan Thoại: nǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

ưởng [ yàng ]

600F, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: tấm tức, không thoả mãn

Xem thêm:

uẩn [ yùn ]

97EB, tổng 13 nét, bộ vi 韋 (+9 nét)

Nghĩa: cất giấu

Xem thêm:

văn [ wén ]

5F63, tổng 7 nét, bộ sam 彡 (+4 nét)

Nghĩa: 1. màu sắc đẹp đẽ ; 2. xanh đỏ lẫn lộn

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1