Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+7 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36876

UTF-8: E9808C

UTF-32: 900C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: please; smiling; complacent

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yōu,yóu

Tiếng Nhật: ユウ くつろぐ ゆるやか

Tiếng Nhật (Kun): YURUYAKA

Tiếng Nhật (On): YUU YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

負恩
phụ ân

Xem thêm:

[ zhēn ]

686D, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Xem thêm:

mãnh, mạnh [ měng ]

9530, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: nguyên tố mangan, Mn

Quảng Cáo

kho sách