Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+7 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36879

UTF-8: E9808F

UTF-32: 900F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tau3

Định nghĩa tiếng Anh: penetrate, pass through

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tòu,shū

Tiếng Nhật: トウ シュク すく すかす すける とおす とおる

Tiếng Nhật (Kun): SUKU SUKASU TOORU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): THWU

Quan Thoại: tòu

Âm thời Đường: tòu

Tiếng Việt: thấu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dăng [ yíng ]

8747, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: 1. con ruồi ; 2. nhỏ bé

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ