Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 逞口

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liệp [ liè ]

9B1B, tổng 23 nét, bộ tiêu 髟 (+13 nét)

Nghĩa: 1. bờm (ngựa) ; 2. râu dài, ria dài ; 3. vây cá

Xem thêm:

khiết [ qiè ]

9365, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái liềm ; 2. cắt đứt

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh