Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

khanh [ kēng ]

7841, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Nghĩa: tiếng đá

Xem thêm:

bỉ [ bǐ ]

9119, tổng 13 nét, bộ ấp 邑 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cõi ngoài biên cương, nơi xa xôi hẻo lánh ; 2. khinh bỉ ; 3. thô tục, thô lỗ ; 4. hèn hạ, hèn mọn

Quảng Cáo

sỉ bánh ram