Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+9 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36943

UTF-8: E9818F

UTF-32: 904F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aat3

Định nghĩa tiếng Anh: stop, suppress, curb, check; a bar

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: è

Tiếng Nhật: アツ アチ カツ カチ とどめる とめる

Tiếng Nhật (Kun): TODOMERU

Tiếng Nhật (On): ATSU

Tiếng Hàn (Latinh): AL

Quan Thoại: è

Tiếng Việt: át

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mại, sái [ chài ]

867F, tổng 9 nét, bộ trùng 虫 (+3 nét)

Nghĩa: con bọ cạp

Xem thêm:

無端
vô đoan

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn