Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 遘

遘

Thông tin ký tự

Bộ: sước ⾡(+1 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36952

UTF-8: E98198

UTF-32: 9058

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau3

Định nghĩa tiếng Anh: to meet; to come across

Tiếng Hàn (Hangul): 구:1N

Pinyin: gòu

Tiếng Nhật: コウ ク あう

Tiếng Nhật (Kun): AU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: gòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tẩu lộ - (走路) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ toạ - (夜坐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

yết [ yè ]

8C12, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. yết kiến, hầu chuyện ; 2. bảo, cáo ; 3. danh thiếp ; 4. người canh cửa

Xem thêm:

以来
dĩ lai

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng