Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+12 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36982

UTF-8: E981B6

UTF-32: 9076

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu2

Định nghĩa tiếng Anh: entwine; wind around; surround

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ ショウ ノウ めぐる

Tiếng Nhật (Kun): MEGURU

Tiếng Nhật (On): JOU NYOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: rào

Âm thời Đường: *njiɛ̌u njiɛ̀u

Tiếng Việt: nháo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

73D5, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Xem thêm:

hoàn, hoán, hoãn [ huàn , wǎn ]

7696, tổng 12 nét, bộ bạch 白 (+7 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng