Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 遺漏

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nam Ninh ngục - (南寧獄) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

việt [ yuè ]

6A3E, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: 1. chỗ bóng rợp của hai cây ; 2. được người khác che chở

Xem thêm:

[ hé , hè ]

4F55, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: nào (trong hà nhân, hà xứ, ...)

Xem thêm:

xác [ ké , qiào ]

6BBC, tổng 12 nét, bộ thù 殳 (+8 nét)

Nghĩa: vỏ cứng

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò