Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+13 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36993

UTF-8: E98281

UTF-32: 9081

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maai6

Định nghĩa tiếng Anh: take a big stride; pass by

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: mài

Tiếng Nhật: マイ バイ ゆく

Tiếng Nhật (Kun): YUKU SUGIRU TSUTOMERU

Tiếng Nhật (On): BAI MAI

Tiếng Hàn (Latinh): MAY

Quan Thoại: mài

Âm thời Đường: mài

Tiếng Việt: mại

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

trành [ chāng ]

4F25, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: lông bông

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa