Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+4 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 37025

UTF-8: E982A1

UTF-32: 90A1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong1

Định nghĩa tiếng Anh: name of a district in Sichuan

Pinyin: fāng,fàng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: fāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoà, hồ [ ]

8A38, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Xem thêm:

thứ [ cì ]

4F7D, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: tiện lợi

Xem thêm:

niên [ nián ]

5E74, tổng 6 nét, bộ can 干 (+3 nét)

Nghĩa: 1. năm ; 2. tuổi ; 3. được mùa

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nữ Mạng