Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 邪媚

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hấp [ xī , xì ]

7FD5, tổng 12 nét, bộ vũ 羽 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đóng lại ; 2. phù hợp, tương xứng

Xem thêm:

câu, cừu [ chóu , qiú ]

4EC7, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: kẻ thù

Xem thêm:

trắc [ cè ]

60FB, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: xót xa, bùi ngùi

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10