Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 邪路

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiều [ jiāo , qiáo ]

835E, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: lúa tám đen

Xem thêm:

đăng [ dé , dēng ]

767B, tổng 12 nét, bộ bát 癶 (+7 nét)

Nghĩa: lên, leo lên

Xem thêm:

bân [ bīn ]

5F6C, tổng 11 nét, bộ sam 彡 (+8 nét)

Nghĩa: vẻ đẹp mộc mạc

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu