Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bát (+7 nét) (gạt ngược lại, trở lại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30331

UTF-8: E799BB

UTF-32: 767B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dang1

Định nghĩa tiếng Anh: rise, mount, board, climb

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dēng,

Tiếng Nhật: トウ チョク チキ のぼる

Tiếng Nhật (Kun): NOBORU

Tiếng Nhật (On): TOU TO

Tiếng Hàn (Latinh): TUNG

Quan Thoại: dēng

Âm thời Đường: *dəng

Tiếng Việt: đăng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hạng [ ]

9297, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Xem thêm:

chiêu, thiệu, triệu [ Shào , zhào ]

53EC, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: kêu gọi, mời đến

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích