Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+5 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 37039

UTF-8: E982AF

UTF-32: 90AF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon4

Định nghĩa tiếng Anh: city in Hebei province

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :N

Pinyin: hán,hàn

Tiếng Nhật: カン ガン

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAN HAM

Quan Thoại: hán

Âm thời Đường: hɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kinh Kha cố lý - (荊軻故里) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lạc [ lào , luò ]

7EDC, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. quấn quanh ; 2. ràng buộc

Xem thêm:

thắc [ tè ]

8CA3, tổng 10 nét, bộ bối 貝 (+3 nét)

Nghĩa: 1. xin, ăn xin ; 2. sai lầm, sai trái

Xem thêm:

ấm, ẩm [ yǐn ]

98EE, tổng 13 nét, bộ thực 食 (+5 nét)

Nghĩa: 1. uống ; 2. nước uống ; 3. thuốc nước

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa