Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+6 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 37075

UTF-8: E98393

UTF-32: 90D3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan6

Định nghĩa tiếng Anh: surname; an ancient town’s name

Quan Thoại: yùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu phát - (舟發) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

xá, xả [ shě , shè , shì ]

820D, tổng 8 nét, bộ thiệt 舌 (+2 nét)

Nghĩa: 1. quán trọ ; 2. nghỉ trọ; 1. vứt bỏ ; 2. bỏ đi, rời bỏ ; 3. bố thí

Xem thêm:

[ qǐn ]

6611, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10