Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 郤

郤

Thông tin ký tự

Bộ: ấp ⾢(+7 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 37092

UTF-8: E983A4

UTF-32: 90E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwik1

Định nghĩa tiếng Anh: crack, opening; surname

Pinyin: xì

Tiếng Nhật: ケキ ゲキ キャク

Tiếng Nhật (Kun): AOGU HIMA

Tiếng Nhật (On): GEKI KEKI KYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KUK

Quan Thoại: xì

Âm thời Đường: *kiɑk

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quấn, quận [ jùn ]

6343, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: nhặt nhạnh

Quảng Cáo

làm chả giò ngon