
Thông tin ký tự
Bộ: ấp ⾢(+8 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 37111
UTF-8: E983B7
UTF-32: 90F7
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Saccaka - (Mahàsaccaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng kỳ 2 - (漫興其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn Du