Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+9 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 37122

UTF-8: E98482

UTF-32: 9102

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngok6

Định nghĩa tiếng Anh: Hubei province; startled

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: è

Tiếng Nhật: ガク

Tiếng Nhật (Kun): KAGIRI ODOROKU

Tiếng Nhật (On): GAKU

Tiếng Hàn (Latinh): AK

Quan Thoại: è

Âm thời Đường: ngɑk

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trại, tí, tý, xải [ zì ]

7725, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: vành mắt

Xem thêm:

離騷
li tao

Xem thêm:

lỗi [ lěi ]

5121, tổng 17 nét, bộ nhân 人 (+15 nét)

Nghĩa: tượng gỗ

Quảng Cáo

English Vietnamese