Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 酥

酥

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+5 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37221

UTF-8: E985A5

UTF-32: 9165

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou1

Định nghĩa tiếng Anh: butter; flaky, crispy, light, fluffy

Tiếng Hàn (Hangul): 소:1N

Pinyin: sū

Tiếng Nhật: ソ

Tiếng Nhật (Kun): CHICHIZAKE

Tiếng Nhật (On): SO

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: sū

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sám, sấm [ chàn , chèn ]

8B96, tổng 24 nét, bộ ngôn 言 (+17 nét)

Nghĩa: lời sấm ngôn, lời tiên tri

Xem thêm:

[ ]

7175, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

7D34, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5