Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 酰

酰

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+6 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37232

UTF-8: E985B0

UTF-32: 9170

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin1

Định nghĩa tiếng Anh: acyl

Pinyin: xiān

Quan Thoại: xiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

播棄
bá khí

Xem thêm:

khan, kiên [ qiān ]

6394, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. vững chắc, kiên cố ; 2. dày ; 3. dắt ; 4. trừ bỏ

Quảng Cáo

blogger