
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+6 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 37232
UTF-8: E985B0
UTF-32: 9170
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hàn Tín giảng binh xứ - (韓信講兵處) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Lomasakangiya Nhất dạ hiền giả - (Lomasakangiyabhaddekaratta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí MinhXem thêm: