Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+12 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23652

UTF-8: E5B1A4

UTF-32: 5C64

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cang4

Định nghĩa tiếng Anh: story, layer, floor, stratum

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: céng

Tiếng Nhật: ソウ かさなる

Tiếng Nhật (Kun): KASANARU KASA

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHUNG

Quan Thoại: céng

Âm thời Đường: *dzhəng

Tiếng Việt: tầng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phong [ fēng ]

78B8, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: sulphone (hoá học)

Xem thêm:

理趣
lí thú

Xem thêm:

更名
canh danh

Quảng Cáo

champa