Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 酳

酳

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+7 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37235

UTF-8: E985B3

UTF-32: 9173

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/6/2025

Pinyin: yìn

Tiếng Nhật: イン シン ジン

Tiếng Nhật (Kun): SUSUGU SUSURU

Tiếng Nhật (On): IN

Quan Thoại: yìn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đoàn, đoán, đoạn [ duàn ]

6BB5, tổng 9 nét, bộ thù 殳 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đoạn, khúc ; 2. quãng, khoảng ; 3. họ Đoàn (âm Đoàn)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng