
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+7 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 37244
UTF-8: E985BC
UTF-32: 917C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dự Nhượng kiều chuỷ thủ hành - (豫讓橋匕首行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tảo giải - (早解) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Chánh cần - (Sammappadhāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: