Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+8 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37250

UTF-8: E98682

UTF-32: 9182

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lam5

Định nghĩa tiếng Anh: to remove astringency; to bleach in water

Pinyin: lǎn

Tiếng Nhật: リン ラン

Tiếng Nhật (Kun): AWASU SAWASU TARUGAKI

Tiếng Nhật (On): RIN RAN

Quan Thoại: lǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

明經
minh kinh

Xem thêm:

哀乐
ai nhạc

Xem thêm:

thiết [ tiě , zhì ]

9244, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: sắt, Fe

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5