Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 釜

釜

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+2 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 37340

UTF-8: E9879C

UTF-32: 91DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: cauldron, pot, kettle

Tiếng Hàn (Hangul): 부:0N

Pinyin: fǔ

Tiếng Nhật: フ かま

Tiếng Nhật (Kun): KAMA

Tiếng Nhật (On): FU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại: fǔ

Âm thời Đường: bhiǒ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lạc [ lē , lè , le ]

9979, tổng 9 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hợp lạc 餄餎,饸饹)

Xem thêm:

某时
mỗ thì

Quảng Cáo

măng khô