Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 針

針

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+2 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 37341

UTF-8: E9879D

UTF-32: 91DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zam1

Định nghĩa tiếng Anh: needle; pin; tack; acupuncture

Tiếng Hàn (Hangul): 침:0E

Pinyin: zhēn

Tiếng Nhật: シン はり

Tiếng Nhật (Kun): HARI

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHIM

Quan Thoại: zhēn

Âm thời Đường: *jim

Tiếng Việt: châm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhuyễn, nộn [ nèn ]

5AF0, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Xem thêm:

寒女
hàn nữ

Quảng Cáo

hạt vừng