
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+2 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 37341
UTF-8: E9879D
UTF-32: 91DD
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liêm Pha bi - (廉頗碑) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ lãnh - (夜冷) | Hồ Chí Minh