Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+3 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 37356

UTF-8: E987AC

UTF-32: 91EC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon6

Định nghĩa tiếng Anh: weld, solder

Pinyin: hàn,gān

Tiếng Nhật: カン ガン

Tiếng Nhật (Kun): KOTE

Tiếng Nhật (On): KAN GAN

Quan Thoại: hàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

6891, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Xem thêm:

quyền [ quán ]

9B08, tổng 18 nét, bộ tiêu 髟 (+8 nét)

Nghĩa: tóc tốt, tóc đẹp

Xem thêm:

cầu, cừu [ qiú ]

88D8, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Nghĩa: áo lông, áo cừu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7