Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 釵

釵

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+3 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 37365

UTF-8: E987B5

UTF-32: 91F5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caai1

Định nghĩa tiếng Anh: ornamental hairpin

Tiếng Hàn (Hangul): 채:0N

Pinyin: chāi,chā

Tiếng Nhật: サイ かんざし

Tiếng Nhật (Kun): KANZASHI

Tiếng Nhật (On): SA SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHAY CHA

Quan Thoại: chāi

Âm thời Đường: *chrɛi

Tiếng Việt: thoa

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ung [ yōng ]

5EF1, tổng 21 nét, bộ nghiễm 广 (+18 nét)

Nghĩa: hài hoà

Xem thêm:

ngộ [ wù ]

8BEF, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhầm ; 2. làm mê hoặc

Quảng Cáo

hán nôm