Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37373

UTF-8: E987BD

UTF-32: 91FD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pik1

Định nghĩa tiếng Anh: a farmer’s hoeing fork

Pinyin: ,zhāo

Tiếng Nhật: ヘキ ハク ヒャク

Tiếng Nhật (Kun): KANAGAKI SAKU

Tiếng Nhật (On): HEKI HYAKU HAKU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giao [ jiāo , jiū ]

8F47, tổng 18 nét, bộ xa 車 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: giao cát 轕)

Xem thêm:

đồng [ tóng ]

783C, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Nghĩa: bê-tông

Xem thêm:

思虑
tư lự

Quảng Cáo

học hán nôm