Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鈛

鈛

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37403

UTF-8: E9889B

UTF-32: 921B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwo1

Pinyin: guō

Tiếng Nhật: カ

Quan Thoại: guō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiếu [ ]

7909, tổng 18 nét, bộ thạch 石 (+13 nét)

Xem thêm:

sái, sát, tát, ái [ sà , shā , shài , shè ]

6BBA, tổng 10 nét, bộ thù 殳 (+6 nét)

Nghĩa: giết chết

Xem thêm:

hình [ xíng ]

5F62, tổng 7 nét, bộ sam 彡 (+4 nét)

Nghĩa: dáng vẻ, hình dáng

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức