Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sam (+4 nét) (lông tóc dài)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24418

UTF-8: E5BDA2

UTF-32: 5F62

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: form, shape, appearance

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xíng

Tiếng Nhật: ケイ ギョウ かた かたち あらわれる

Tiếng Nhật (Kun): KATACHI KATA ARAWARERU

Tiếng Nhật (On): KEI GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYENG

Quan Thoại: xíng

Âm thời Đường: *heng

Tiếng Việt: hình

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uyên [ yuān ]

6E0A, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: vực sâu

Xem thêm:

緯度
vĩ độ

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng