
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 37405
UTF-8: E9889D
UTF-32: 921D
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Từ Châu dạ - (徐州夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Triệu Vũ Đế cố cảnh - (趙武帝故境) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Gò mối - (Vammika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: