Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37405

UTF-8: E9889D

UTF-32: 921D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam4

Pinyin: yín

Tiếng Nhật: イン

Tiếng Nhật (Kun): KINE

Tiếng Nhật (On): IN

Quan Thoại: yín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

du, thâu, thú [ shū ]

8F93, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: 1. chở đồ đi ; 2. nộp, đưa đồ ; 3. thua bạc

Xem thêm:

điêu [ ]

866D, tổng 8 nét, bộ trùng 虫 (+2 nét)

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng