Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37406

UTF-8: E9889E

UTF-32: 921E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwan1

Định nghĩa tiếng Anh: unit of measure equivalent to thirty catties

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jūn

Tiếng Nhật: キン ひとしい ろくろ

Tiếng Nhật (Kun): HITOSHII

Tiếng Nhật (On): KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KYUN

Quan Thoại: jūn

Âm thời Đường: guin

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ pǐ ]

572E, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Nghĩa: đổ nát

Xem thêm:

bễ [ bì ]

9AC0, tổng 17 nét, bộ cốt 骨 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đùi vế ; 2. cây nêu

Xem thêm:

giáng, hàng [ jiàng , xiáng , xiàng ]

964D, tổng 8 nét, bộ phụ 阜 (+6 nét)

Nghĩa: sa xuống, rớt xuống; hàng phục, đầu hàng

Quảng Cáo

mat mia