Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37411

UTF-8: E988A3

UTF-32: 9223

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koi3

Định nghĩa tiếng Anh: calcium (Ca)

Pinyin: gài

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): KARUSHIUMU

Tiếng Nhật (On): KAI

Quan Thoại: gài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cân, cấn [ jīn ]

65A4, tổng 4 nét, bộ cân 斤 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cái rìu ; 2. cân (đơn vị khối lượng)

Xem thêm:

khôi [ huī ]

6062, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: 1. to lớn ; 2. lấy lại được

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng