Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37423

UTF-8: E988AF

UTF-32: 922F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dat6

Pinyin:

Tiếng Nhật: トツ ドチ

Tiếng Nhật (Kun): NIBUI HORU

Tiếng Nhật (On): TOTSU DOCHI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

知覺
tri giác

Xem thêm:

huynh, huống [ xiōng ]

5144, tổng 5 nét, bộ nhân 儿 (+3 nét)

Nghĩa: anh trai

Xem thêm:

huyên, tuyên, tụng [ sòng , xuān ]

5405, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Quảng Cáo

tiếng chăm