
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 37470
UTF-8: E9899E
UTF-32: 925E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du