
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 37493
UTF-8: E989B5
UTF-32: 9275
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đổ - (賭) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dương Phi cố lý - (楊妃故里) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thái Bình mại ca giả - (太平賣歌者) | Nguyễn Du