Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 銎

銎

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37518

UTF-8: E98A8E

UTF-32: 928E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kung4

Định nghĩa tiếng Anh: eyehole to hang an axe by

Pinyin: qiōng

Tiếng Nhật: ク キョウ

Tiếng Nhật (On): KYOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KONG

Quan Thoại: qióng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiêu [ ]

5DA3, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Xem thêm:

dũng [ yǒng ]

52C8, tổng 9 nét, bộ lực 力 (+7 nét)

Xem thêm:

toàn, toản, tán [ cuán ]

5DD1, tổng 22 nét, bộ sơn 山 (+19 nét)

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng