Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37567

UTF-8: E98ABF

UTF-32: 92BF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Pinyin: zhōng,yōng

Tiếng Nhật: シュ ヨウ ショウ セン かね

Tiếng Nhật (Kun): TSURIGANE

Tiếng Nhật (On): SHOU SHU YOU YU

Quan Thoại: zhōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

biện [ biàn ]

6C73, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

tịnh [ jìng ]

51C8, tổng 10 nét, bộ băng 冫 (+8 nét)

Nghĩa: 1. sạch sẽ ; 2. đóng vai hề

Quảng Cáo

kính xingfa