Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21652

UTF-8: E59294

UTF-32: 5494

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kaa1

Định nghĩa tiếng Anh: used in translation

Pinyin: nòng,,

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (On): ROU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thông [ cōng ]

60A4, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: gấp, kíp, vội vàng

Xem thêm:

dưỡng [ yǎng ]

6C27, tổng 10 nét, bộ khí 气 (+6 nét)

Nghĩa: dưỡng khí, khí ôxy

Xem thêm:

離奇
li kì

Quảng Cáo

kính quận 12