Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鋩

鋩

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37609

UTF-8: E98BA9

UTF-32: 92E9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong4

Định nghĩa tiếng Anh: point of a sword; sharp point

Pinyin: máng

Tiếng Nhật: モウ ボウ

Tiếng Nhật (Kun): HOKOSAKI KITSUSAKI

Tiếng Nhật (On): BOU MOU

Quan Thoại: máng

Âm thời Đường: miɑng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tặc [ ]

8808, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Xem thêm:

mạch [ mò ]

84E6, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét), mã 馬 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bỗng nhiên ; 2. lên ngựa ; 3. siêu việt

Quảng Cáo

mang kho ngon